Cách dùng "他就是一只呆头鹅" (tā jiù shì yī zhī dāi tóu é) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìzhīdāitóué

anh ấy chỉ là một chú ngỗng đần,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:36
zhī
dào
yǒu
shén
me
hǎo
de

Tớ cũng không biết anh ấy có gì tốt,

LINE 0228:38
PLAYING SCENE
jiù
shì
zhī
dāi
tóu
é

anh ấy chỉ là một chú ngỗng đần,

LINE 0328:40
mèn

một kẻ lầm lỳ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp28:38
TMDB ID280916