Cách dùng "逼迫我超时工作 重点是他没有劳健保" (bī pò wǒ chāo shí gōng zuò zhòng diǎn shì tā méi yǒu láo jiàn bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
逼迫我超时工作 重点是他没有劳健保
Ép tôi tăng ca mà không có bảo hiểm lao động.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:56
āi děng yí xià wǒ yào bào jǐng tài zi yé zhí chǎng bà líng
欸 等一下 我要报警 太子爷职场霸凌
“Ê, khoan. Tôi muốn báo cảnh sát. Tam Thái tử bắt nạt ở nơi làm việc.”
LINE 0228:00
PLAYING SCENEbī pò wǒ chāo shí gōng zuò zhòng diǎn shì tā méi yǒu láo jiàn bǎo
逼迫我超时工作 重点是他没有劳健保
“Ép tôi tăng ca mà không có bảo hiểm lao động.”
LINE 0328:02
zhè bù guī jǐng chá guǎn nǐ yào qù láo dòng bù shēn sù
这不归警察管 你要去劳动部申诉
“Cảnh sát không quản cái này, đi khiếu nại với Bộ Lao động ấy.”
Show Information