Cách dùng "不愧是我的乩身啊 天生叛逆" (bù kuì shì wǒ de jī shēn a tiān shēng pàn nì) trong hội thoại tiếng Trung

kuìshìdeshēna tiānshēngpàn

Không hổ danh là kê thân của ta. Bẩm sinh nổi loạn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:13
huān

Ta thích đấy.

LINE 0229:15
PLAYING SCENE
bù kuì shì wǒ de jī shēn a tiān shēng pàn nì

不愧是我的乩身啊 天生叛逆

Không hổ danh là kê thân của ta. Bẩm sinh nổi loạn.

LINE 0329:18
dào shí hòu shì qíng biàn má fán bié guài wǒ méi tí xǐng nǐ a

到时候事情变麻烦 别怪我没提醒你啊

Đến lúc mọi việc rắc rối hơn, thì đừng trách ta không cảnh báo trước.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp29:15
TMDB ID213703