Cách dùng "不要吓我的鸟" (bú yào xià wǒ de niǎo) trong hội thoại tiếng Trung
不要吓我的鸟
Đừng dọa con chim của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
wǒ dōu kuài tuì xiū le nǐ xiǎng gǎo sǐ wǒ ó ?
我都快退休了 你想搞死我哦?
“Tôi sắp nghỉ hưu rồi. Định chơi tôi chết à?”
LINE 0227:26
PLAYING SCENEbú不
yào要
xià吓
wǒ我
de的
niǎo鸟
“Đừng dọa con chim của ta.”
LINE 0327:29
liù fàn zhè jiàn shì dào dǐ shì shéi de cuò ? nǐ dāng chū bǎ tā gàn diào zhè yī qiè dōu bú huì fā shēng
六梵这件事到底是谁的错? 你当初把他干掉这一切都不会发生
“Vậy là lỗi của ai? Ngày xưa ngài mà giết hắn thì đâu có chuyện này.”
Show Information