Cách dùng "大老板 那你另外请别人吧" (dà lǎo bǎn nà nǐ lìng wài qǐng bié rén ba) trong hội thoại tiếng Trung

lǎobǎn lìngwàiqǐngbiérénba

Sếp lớn, thế thì sếp thuê người khác đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:22
xiǎo guǐ zhè zhǒng xiǎo shì dōu yào wǒ chǔ lǐ nà wǒ qǐng nǐ lái gàn má ?

小鬼 这种小事都要我处理 那我请你来干吗?

Nhóc con, chuyện nhỏ này cũng bắt ta làm thì thuê cậu làm gì?

LINE 0228:26
PLAYING SCENE
dà lǎo bǎn nà nǐ lìng wài qǐng bié rén ba

大老板 那你另外请别人吧

Sếp lớn, thế thì sếp thuê người khác đi.

LINE 0328:31
zhè
ge
a

Tên này nè.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp28:26
TMDB ID213703