Cách dùng "但是 不能再这样下去了" (dàn shì bù néng zài zhè yàng xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung

dànshì néngzàizhèyàngxiàle

Nhưng không thể tiếp tục thế này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:16
gàn mā wǒ hěn gǎn jī nǐ men de ēn qíng

干妈 我很感激你们的恩情

Hai mẹ nuôi, con rất biết ơn hai mẹ.

LINE 0214:26
PLAYING SCENE
dàn shì bù néng zài zhè yàng xià qù le

但是 不能再这样下去了

Nhưng không thể tiếp tục thế này.

LINE 0314:30
ā fèng yǐ jīng huái le dì èr tāi xiǎo zhì yě kuài shàng xiǎo xué le

阿凤已经怀了第二胎 小志也快上小学了

Phụng đang mang bầu đứa thứ hai, còn Tiểu Chí sắp vào tiểu học.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp14:26
TMDB ID213703