Cách dùng "当然听我的 我是大姐" (dāng rán tīng wǒ de wǒ shì dà jiě) trong hội thoại tiếng Trung

dāngrántīngde shìjiě

Nghe tôi, tôi là chị cả.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:20
nǐ men měi cì yì jiàn dōu bù yí yàng xiǎo hái yào tīng shéi de ?

你们每次意见都不一样 小孩要听谁的?

Ý kiến hai bà toàn khác nhau, đứa bé biết nghe ai?

LINE 0213:22
PLAYING SCENE
dāng rán tīng wǒ de wǒ shì dà jiě

当然听我的 我是大姐

Nghe tôi, tôi là chị cả.

LINE 0313:24
cuò wǒ shì xué jiào yù de tīng wǒ de jiù duì le

错 我是学教育的 听我的就对了

Sai rồi, tôi học ngành giáo dục, nghe tôi mới đúng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp13:22
TMDB ID213703