Cách dùng "干妈 我很感激你们的恩情" (gàn mā wǒ hěn gǎn jī nǐ men de ēn qíng) trong hội thoại tiếng Trung
干妈 我很感激你们的恩情
Hai mẹ nuôi, con rất biết ơn hai mẹ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:11
duì méi jiā jiào
对 没家教
“- Đúng. - Vô giáo dục.”
LINE 0214:16
PLAYING SCENEgàn mā wǒ hěn gǎn jī nǐ men de ēn qíng
干妈 我很感激你们的恩情
“Hai mẹ nuôi, con rất biết ơn hai mẹ.”
LINE 0314:26
dàn shì bù néng zài zhè yàng xià qù le
但是 不能再这样下去了
“Nhưng không thể tiếp tục thế này.”
Show Information