Cách dùng "后面的任务给我好好干" (hòu miàn de rèn wù gěi wǒ hǎo hǎo gàn) trong hội thoại tiếng Trung
后面的任务给我好好干
Coi như ta giúp riêng cậu. Những nhiệm vụ sau làm cho đàng hoàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53
zhè这
suàn算
shì是
wǒ我
sī私
xià下
bāng帮
nǐ你
de的
“Coi như ta giúp riêng cậu. Những nhiệm vụ sau làm cho đàng hoàng.”
LINE 0207:55
PLAYING SCENEhòu后
miàn面
de的
rèn任
wù务
gěi给
wǒ我
hǎo好
hǎo好
gàn干
“Coi như ta giúp riêng cậu. Những nhiệm vụ sau làm cho đàng hoàng.”
LINE 0308:02
nǐ你
zěn怎
me么
hái还
zài在
zhè这
ér儿
a啊
??
“Sao cô vẫn ở đây?”
Show Information