Cách dùng "- 交给你了 - 嗯" (- jiāo gěi nǐ le - ń) trong hội thoại tiếng Trung
- 交给你了 - 嗯
- Giao cho chú đó. - Ừ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:44
- ó - lǎo yé zi
- 哦 - 老爷子
“- Hiểu rồi. - Chú bảo vệ.”
LINE 0203:46
PLAYING SCENE- jiāo gěi nǐ le - ń
- 交给你了 - 嗯
“- Giao cho chú đó. - Ừ.”
LINE 0303:48
nǐ你
hǎo好
“Chào chú ạ.”
Show Information