Cách dùng "那我的床…一步、两步…" (nà wǒ de chuáng …… yī bù 、 liǎng bù ……) trong hội thoại tiếng Trung
那我的床…一步、两步…
Thì giường cháu… một bước, hai bước…
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:43
rú如
guǒ果
wǒ我
diàn电
nǎo脑
zhuō桌
bǎi摆
zhè这
biān边
de的
huà话
“Nếu đặt bàn máy tính ở đây…”
LINE 0209:47
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
de的
chuáng床
………
yī一
bù步
、、
liǎng两
bù步
………
“Thì giường cháu… một bước, hai bước…”
LINE 0309:52
zhè xiē gè zá qī zá bā de wǒ zhǎo shí jiān shāo gěi nǐ
这些个杂七杂八的 我找时间烧给你
“Mấy thứ lặt vặt đó, để lúc nào tôi đốt gửi cho cậu.”
Show Information