Cách dùng "你们可能再也见不到你们的干孙子了" (nǐ men kě néng zài yě jiàn bú dào nǐ men de gàn sūn zi le) trong hội thoại tiếng Trung
你们可能再也见不到你们的干孙子了
hai bà sẽ không còn được gặp cháu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:50
dàn但
rú如
guǒ果
quàn劝
bù不
dòng动
de的
huà话
………
“Nhưng nếu khuyên không được thì…”
LINE 0217:55
PLAYING SCENEnǐ你
men们
kě可
néng能
zài再
yě也
jiàn见
bú不
dào到
nǐ你
men们
de的
gàn干
sūn孙
zi子
le了
“hai bà sẽ không còn được gặp cháu nữa.”
LINE 0318:00
wǒ xīn yuàn wèi liǎo wǒ jiù sǐ le wǒ zhēn de hǎo yuān wǎng
我心愿未了我就死了 我真的好冤枉
“Tâm nguyện chưa xong mà đã chết, tôi thấy bất công lắm!”
Show Information