Cách dùng "怕输?怕死?" (pà shū ? pà sǐ ?) trong hội thoại tiếng Trung
怕输?怕死?
Sợ thua à? Hay sợ chết?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:03
wǒ jiù bù qiān bù xíng ma ?
我就不签 不行吗?
“Tôi không nhận. Không được à?”
LINE 0229:06
PLAYING SCENEpà怕
shū输
??
pà怕
sǐ死
??
“Sợ thua à? Hay sợ chết?”
LINE 0329:09
dōu bù pà wǒ jiù bù shuǎng nǐ zěn me yàng ?
都不怕 我就不爽你怎么样?
“Đều không phải. Tôi không ưa ngài thôi.”
Show Information