Cách dùng "然后呢 我生前的兴趣是ACG" (rán hòu ne wǒ shēng qián de xìng qù shì ACG) trong hội thoại tiếng Trung

ránránhòu neshēngqiándexìngshìAACGCACGG

Lúc còn sống, sở thích của tôi là ACG.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
wǒ xìng wáng wǒ yě shì gè guǐ

我姓王 我也是个鬼

Tôi họ Vương. Tôi cũng là ma.

LINE 0201:45
PLAYING SCENE
rán hòu ne wǒ shēng qián de xìng qù shì ACG

然后呢 我生前的兴趣是ACG

Lúc còn sống, sở thích của tôi là ACG.

LINE 0301:51
nǐ men bèi zhòu kòng zhì zhù le wǒ kě yǐ bāng nǐ men jiě kāi ràng nǐ men zì yóu

你们被咒控制住了 我可以帮你们解开 让你们自由

Các ngươi đang bị chú nguyền khống chế. Ta có thể giải trừ để các ngươi tự do.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp01:45
TMDB ID213703