Cách dùng "人间的气味" (rén jiān de qì wèi) trong hội thoại tiếng Trung
人间的气味
Mùi của Nhân giới.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:10
jiě chú fēng yìn bìng qiě chéng wéi tā de jī shēn
解除封印 并且成为他的乩身
“giải trừ phong ấn, và làm kê thân cho hắn.”
LINE 0223:36
PLAYING SCENErén人
jiān间
de的
qì气
wèi味
“Mùi của Nhân giới.”
LINE 0323:39
zhēn真
huái怀
niàn念
“Thật hoài niệm.”
Show Information