Cách dùng "上次青华堂跟武东堂的事情" (shàng cì qīng huá táng gēn wǔ dōng táng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

shàngqīnghuátánggēndōngtángdeshìqíng

Chuyện Thanh Hoa Đường với Vũ Đông Đường lần trước.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
shī

Trần sư phụ.

LINE 0220:47
PLAYING SCENE
shàng
qīng
huá
táng
gēn
dōng
táng
de
shì
qíng

Chuyện Thanh Hoa Đường với Vũ Đông Đường lần trước.

LINE 0320:50
měi
chū
shǒu
jiù
me
duō
rén

Mỗi lần ông ra tay đều rất nhiều người chết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp20:47
TMDB ID213703