Cách dùng "- 事情解决了哦? - 跟紧我" (- shì qíng jiě jué le ó ? - gēn jǐn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

-- shìqíngjiějuéó -- gēnjǐn

- Mọi chuyện xong rồi à? - Theo sát tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
jié

Anh Kiệt.

LINE 0215:45
PLAYING SCENE
- shì qíng jiě jué le ó ? - gēn jǐn wǒ

- 事情解决了哦? - 跟紧我

- Mọi chuyện xong rồi à? - Theo sát tôi.

LINE 0315:57
shuí
ràng
men
duō
guǎn
xián
shì

Ai cho các ngươi xía vào chuyện của bọn ta?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp15:45
TMDB ID213703