Cách dùng "他还说他跟妈妈之间 早就已经没有爱了" (tā hái shuō tā gēn mā mā zhī jiān zǎo jiù yǐ jīng méi yǒu ài le) trong hội thoại tiếng Trung

háishuōgēnzhījiān zǎojiùjīngméiyǒuàile

Bố còn nói giữa ông ấy và mẹ em từ lâu đã không còn tình cảm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:25
zhe
qiú
yuán
liàng

Bố em khóc, xin em tha thứ.

LINE 0204:27
PLAYING SCENE
tā hái shuō tā gēn mā mā zhī jiān zǎo jiù yǐ jīng méi yǒu ài le

他还说他跟妈妈之间 早就已经没有爱了

Bố còn nói giữa ông ấy và mẹ em từ lâu đã không còn tình cảm.

LINE 0304:30
men
xiàn
zài
suàn
yào
hūn

Giờ họ đang định ly hôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp04:27
TMDB ID213703