Cách dùng "他没有地方去 这里空房也多" (tā méi yǒu dì fāng qù zhè lǐ kòng fáng yě duō) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒufāng zhèkòngfángduō

Cậu ta không có chỗ đi. Ở đây còn nhiều phòng trống. Cứ để cậu ta chọn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:38
jié gē nǐ dǎ suàn zěn me chǔ lǐ tā ?

杰哥 你打算怎么处理他?

Anh Kiệt định xử lý anh ta sao?

LINE 0210:43
PLAYING SCENE
tā méi yǒu dì fāng qù zhè lǐ kòng fáng yě duō

他没有地方去 这里空房也多

Cậu ta không có chỗ đi. Ở đây còn nhiều phòng trống. Cứ để cậu ta chọn.

LINE 0310:45
jiù
ràng
suí
biàn便
tiāo
jiān
ba

Cậu ta không có chỗ đi. Ở đây còn nhiều phòng trống. Cứ để cậu ta chọn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp10:43
TMDB ID213703