Cách dùng "她们是鬼 我一个人不敢" (tā men shì guǐ wǒ yí gè rén bù gǎn) trong hội thoại tiếng Trung

menshìguǐ réngǎn

Họ là ma mà. Tôi sợ lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:03
shì
xiǎng
zhuī
men
ma
a

Cậu muốn theo đuổi họ còn gì? Đi đi.

LINE 0203:05
PLAYING SCENE
tā men shì guǐ wǒ yí gè rén bù gǎn

她们是鬼 我一个人不敢

Họ là ma mà. Tôi sợ lắm.

LINE 0303:08
- nǐ yě shì guǐ - bú shì bù yí yàng

- 你也是鬼 - 不是 不一样

- Cậu cũng là ma đấy thôi. - Không, khác mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp03:05
TMDB ID213703