Cách dùng "他是麻烦" (tā shì má fán) trong hội thoại tiếng Trung
他是麻烦
Hắn thì rắc rối thật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
chén陈
qī七
shā杀
??
nǐ你
bú不
shì是
shuō说
tā他
hěn很
má麻
fán烦
ma吗
??
“Trần Thất Sát? Chẳng phải anh nói hắn rất rắc rối sao?”
LINE 0222:18
PLAYING SCENEtā他
shì是
má麻
fán烦
“Hắn thì rắc rối thật.”
LINE 0322:19
dàn zhēn de kě pà de shì tā bèi hòu nà jiā huo jiào liù fàn
但真的可怕的 是他背后那家伙 叫六梵
“Nhưng kẻ đứng sau hắn mới thật sự đáng sợ, tên là Lục Phạm.”
Show Information