Cách dùng "- 完美的乩身人选 - 先不用…" (- wán měi de jī shēn rén xuǎn - xiān bù yòng ……) trong hội thoại tiếng Trung

-- wánměideshēnxuǎn- xiān- yòng……

- Ứng viên kê thân hoàn hảo. - Thôi khỏi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:32
yǒu zhèng yì gǎn néng lì qiáng hái shì jǐng chá

有正义感 能力强 还是警察

Cảnh sát tài giỏi, lại có chính nghĩa.

LINE 0228:35
PLAYING SCENE
- wán měi de jī shēn rén xuǎn - xiān bù yòng ……

- 完美的乩身人选 - 先不用…

- Ứng viên kê thân hoàn hảo. - Thôi khỏi.

LINE 0328:38
tā bú shì wǒ fěn sī la tā bài lǎo guān de

他不是我粉丝啦 他拜老关的

Hắn không phải fan của ta. Hắn thờ Quan Công.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp28:35
TMDB ID213703