Cách dùng "我都快退休了 你想搞死我哦?" (wǒ dōu kuài tuì xiū le nǐ xiǎng gǎo sǐ wǒ ó ?) trong hội thoại tiếng Trung
我都快退休了 你想搞死我哦?
Tôi sắp nghỉ hưu rồi. Định chơi tôi chết à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:55
kǒng恐
pà怕
zhè这
cì次
tā他
huì会
gěi给
chén陈
qī七
shā杀
gèng更
duō多
de的
lì力
liàng量
“e rằng lần này hắn sẽ ban cho Trần Thất Sát nhiều sức mạnh hơn.”
LINE 0227:16
PLAYING SCENEwǒ dōu kuài tuì xiū le nǐ xiǎng gǎo sǐ wǒ ó ?
我都快退休了 你想搞死我哦?
“Tôi sắp nghỉ hưu rồi. Định chơi tôi chết à?”
LINE 0327:26
bú不
yào要
xià吓
wǒ我
de的
niǎo鸟
“Đừng dọa con chim của ta.”
Show Information