Cách dùng "我记住你了" (wǒ jì zhù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我记住你了
Ta nhớ mặt ngươi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:59
chòu臭
xiǎo小
zi子
“Thằng ôn.”
LINE 0226:01
PLAYING SCENEwǒ我
jì记
zhù住
nǐ你
le了
“Ta nhớ mặt ngươi rồi.”
LINE 0326:20
zhè这
cì次
shì是
nǐ你
jiǎo侥
xìng幸
“Lần này ngươi gặp may.”
Show Information