Cách dùng "我就不签 不行吗?" (wǒ jiù bù qiān bù xíng ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
我就不签 不行吗?
Tôi không nhận. Không được à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:58
gǎn kuài bǎ rèn wù qiān yī qiān zhī hòu jiù bú huì zhè me má fán le
赶快把任务签一签 之后就不会这么麻烦了
“Mau nhận nhiệm vụ đi, sau này sẽ đỡ phiền.”
LINE 0229:03
PLAYING SCENEwǒ jiù bù qiān bù xíng ma ?
我就不签 不行吗?
“Tôi không nhận. Không được à?”
LINE 0329:06
pà怕
shū输
??
pà怕
sǐ死
??
“Sợ thua à? Hay sợ chết?”
Show Information