Cách dùng "- 我们打断他的狗腿 - 给他死啦!" (- wǒ men dǎ duàn tā de gǒu tuǐ - gěi tā sǐ la !) trong hội thoại tiếng Trung
- 我们打断他的狗腿 - 给他死啦!
- Đánh gãy chân hắn đi! - Cho hắn chết đi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:06
dà jiě bú yào tīng tā fèi huà
大姐 不要听他废话
“Đừng nghe hắn!”
LINE 0217:08
PLAYING SCENE- wǒ men dǎ duàn tā de gǒu tuǐ - gěi tā sǐ la !
- 我们打断他的狗腿 - 给他死啦!
“- Đánh gãy chân hắn đi! - Cho hắn chết đi!”
LINE 0317:11
((
jīn金
zhuān砖
))
“KIM CHUYÊN”
Show Information