Cách dùng "我听你在唱歌呢" (wǒ tīng nǐ zài chàng gē ne) trong hội thoại tiếng Trung

tīngzàichàngne

Tôi thấy cậu toàn nói vớ vẩn.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:28
lín jū shú le zhī hòu hěn duō xiǎo hái xū yào nǐ men de guān xīn

邻居熟了之后 很多小孩需要你们的关心

Hàng xóm quen thân rồi, sẽ có nhiều trẻ nhỏ cần hai bà chăm.

LINE 0219:32
PLAYING SCENE
tīng
zài
chàng
ne

Tôi thấy cậu toàn nói vớ vẩn.

LINE 0319:33
yào bú shì nǐ hòu miàn yǒu kào shān wǒ cái lǎn de lǐ nǐ

要不是你后面有靠山 我才懒得理你

Nếu không phải phía sau cậu có chỗ dựa, tôi đã chẳng thèm để ý cậu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp19:32
TMDB ID213703