Cách dùng "我学科学的 你那个鬼话谁相信啊?" (wǒ xué kē xué de nǐ nà ge guǐ huà shuí xiāng xìn a ?) trong hội thoại tiếng Trung
我学科学的 你那个鬼话谁相信啊?
Tôi học khoa học đó, mấy chuyện vớ vẩn của cậu ai tin chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:43
guǐ tài kào jìn rén huì xiāo hào rén de yáng shòu nǐ zhī dào ma ?
鬼太靠近人 会消耗人的阳寿 你知道吗?
“Ma mà ở quá gần người sẽ khiến người tổn thọ.”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEwǒ xué kē xué de nǐ nà ge guǐ huà shuí xiāng xìn a ?
我学科学的 你那个鬼话谁相信啊?
“Tôi học khoa học đó, mấy chuyện vớ vẩn của cậu ai tin chứ?”
LINE 0313:49
- jiě - ń ?
- 姐 - 嗯?
“- Chị à. - Ừ?”
Show Information