Cách dùng "我昨天跟我妈说 我跟组拍电影会在外面住一天" (wǒ zuó tiān gēn wǒ mā shuō wǒ gēn zǔ pāi diàn yǐng huì zài wài miàn zhù yī tiān) trong hội thoại tiếng Trung
我昨天跟我妈说 我跟组拍电影会在外面住一天
Em bảo mẹ là đi quay cùng đoàn phim, nên ngủ ngoài một đêm.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:04
jié gē nǐ xǐng le ?
杰哥 你醒了?
“Anh Kiệt tỉnh rồi à?”
LINE 0208:30
PLAYING SCENEwǒ zuó tiān gēn wǒ mā shuō wǒ gēn zǔ pāi diàn yǐng huì zài wài miàn zhù yī tiān
我昨天跟我妈说 我跟组拍电影会在外面住一天
“Em bảo mẹ là đi quay cùng đoàn phim, nên ngủ ngoài một đêm.”
LINE 0308:40
jié gē nǐ zuó tiān wǎn shàng zěn me le ?
杰哥 你昨天晚上怎么了?
“Anh Kiệt, đêm qua anh làm sao vậy?”
Show Information