Cách dùng "- 下次… - 不会有下次" (- xià cì …… - bú huì yǒu xià cì) trong hội thoại tiếng Trung
- 下次… - 不会有下次
- Lần sau… - Sẽ không có lần sau đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:28
ér而
bāng帮
zhù助
liù六
fàn梵
jiàng降
shì世
de的
rén人
“vì lợi ích cá nhân mà giúp Lục Phạm giáng thế.”
LINE 0226:31
PLAYING SCENE- xià cì …… - bú huì yǒu xià cì
- 下次… - 不会有下次
“- Lần sau… - Sẽ không có lần sau đâu.”
LINE 0326:41
běn lái chén qī shā yǒu dā yìng wǒ cóng cǐ yǐn tuì
本来陈七杀有答应我 从此隐退
“Ban đầu, Trần Thất Sát đã hứa từ đó lui về ở ẩn,”
Show Information