Cách dùng "有 光纤的" (yǒu guāng xiān de) trong hội thoại tiếng Trung

yǒu guāngxiānde

Có. Cáp quang.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:53
hǎo āi qǐng wèn yī xià zhè lǐ yǒu méi yǒu nà ge …… wǎng luò ?

好 欸 请问一下 这里有没有那个…网络?

Vâng. Cho cháu hỏi ở đây có mạng không?

LINE 0203:56
PLAYING SCENE
yǒu guāng xiān de

有 光纤的

Có. Cáp quang.

LINE 0304:05
zěn
me
méi
huí
jiā

Sao chưa về nhà?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp03:56
TMDB ID213703