Cách dùng "这不归警察管 你要去劳动部申诉" (zhè bù guī jǐng chá guǎn nǐ yào qù láo dòng bù shēn sù) trong hội thoại tiếng Trung
这不归警察管 你要去劳动部申诉
Cảnh sát không quản cái này, đi khiếu nại với Bộ Lao động ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:00
bī pò wǒ chāo shí gōng zuò zhòng diǎn shì tā méi yǒu láo jiàn bǎo
逼迫我超时工作 重点是他没有劳健保
“Ép tôi tăng ca mà không có bảo hiểm lao động.”
LINE 0228:02
PLAYING SCENEzhè bù guī jǐng chá guǎn nǐ yào qù láo dòng bù shēn sù
这不归警察管 你要去劳动部申诉
“Cảnh sát không quản cái này, đi khiếu nại với Bộ Lao động ấy.”
LINE 0328:05
wǒ我
zǎo早
jiù就
qǐng请
xiǎo小
wén文
tí提
xǐng醒
nǐ你
la啦
“Ta đã cử Tiểu Văn nhắc cậu từ lâu rồi.”
Show Information