Cách dùng "不是 那领导谁呢" (bú shì nà lǐng dǎo shuí ne) trong hội thoại tiếng Trung
不是 那领导谁呢
bú shì nà lǐng dǎo shuí ne
Không phải. Vậy lãnh đạo ai?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 领导学员班呢 | lǐng dǎo xué yuán bān ne | Lãnh đạo lớp học viên à? |
| 2▶ | 不是 那领导谁呢 | bú shì nà lǐng dǎo shuí ne | Không phải. Vậy lãnh đạo ai? |
| 3 | 他们让我当政协委员 啥 | tā men ràng wǒ dāng zhèng xié wěi yuán shá | Họ bảo cháu làm Ủy viên Chính Hiệp. Cái gì? |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
gàn shá ne nǐ chéng xīn de wǒ jiù shì chéng xīn de nǐLàm gì vậy? Anh cố ý hả? Tôi cố ý đấy Anh...

HSK 7
0:03s
zhè sóng rén zhào dé hái yǒu liǎng xià zi ma zhè zhāng pāi dé kě zhēn hǎoGã này chụp ảnh cũng có nghề ra phết Tấm này chụp đẹp thật

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
a shén me a dōu shōu shí xíng lǐ qù a lèng zhe gàn shén me"Hả" cái gì? Đi thu dọn hành lý hết đi Đứng đực ra làm gì?

HSK 5
0:03s