Cách dùng "那算我求你了 行不行" (nà suàn wǒ qiú nǐ le xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
那算我求你了 行不行
Coi như tôi xin anh đó, được không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:35
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 已经受不了了 不敢再给她头上加一点东西了 | yǐ jīng shòu bù liǎo le bù gǎn zài gěi tā tóu shàng jiā yì diǎn dōng xī le | đã chịu không nổi rồi. Không dám chất thêm gì lên đầu nó nữa. |
| 2▶ | 那算我求你了 行不行 | nà suàn wǒ qiú nǐ le xíng bù xíng | Coi như tôi xin anh đó, được không? |
| 3 | 我理解你心情 | wǒ lǐ jiě nǐ xīn qíng | Tôi hiểu tâm trạng anh. |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
gàn shá ne nǐ chéng xīn de wǒ jiù shì chéng xīn de nǐLàm gì vậy? Anh cố ý hả? Tôi cố ý đấy Anh...

HSK 7
0:03s
zhè sóng rén zhào dé hái yǒu liǎng xià zi ma zhè zhāng pāi dé kě zhēn hǎoGã này chụp ảnh cũng có nghề ra phết Tấm này chụp đẹp thật

HSK 7
0:03s
a shén me a dōu shōu shí xíng lǐ qù a lèng zhe gàn shén me"Hả" cái gì? Đi thu dọn hành lý hết đi Đứng đực ra làm gì?

