Cách dùng "我不去 这事由不得你" (wǒ bù qù zhè shì yóu bù dé nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我不去 这事由不得你
Em không đi đâu Chuyện này không do em quyết
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
31:46
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不知道 | wǒ bù zhī dào | Tôi cũng không biết |
| 2▶ | 我不去 这事由不得你 | wǒ bù qù zhè shì yóu bù dé nǐ | Em không đi đâu Chuyện này không do em quyết |
| 3 | 更由不得我 | gèng yóu bù dé wǒ | Càng không do tôi quyết |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
dǎng nǐ shá dào le nǐ shuí ya zhè lǐ shì huà zhuāng jiān bú shì gōng shèChắn đường gì? Anh là ai? Đây là phòng hóa trang, không phải chợ

HSK 7
0:03s
gàn shá ne nǐ chéng xīn de wǒ jiù shì chéng xīn de nǐLàm gì vậy? Anh cố ý hả? Tôi cố ý đấy Anh...

HSK 7
0:03s
zhè sóng rén zhào dé hái yǒu liǎng xià zi ma zhè zhāng pāi dé kě zhēn hǎoGã này chụp ảnh cũng có nghề ra phết Tấm này chụp đẹp thật

HSK 7
0:03s
a shén me a dōu shōu shí xíng lǐ qù a lèng zhe gàn shén me"Hả" cái gì? Đi thu dọn hành lý hết đi Đứng đực ra làm gì?
