Cách dùng "不 师父 你给我整吓一跳" (bù shī fù nǐ gěi wǒ zhěng xià yī tiào) trong hội thoại tiếng Trung
不 师父 你给我整吓一跳
Sư phụ, chú làm tôi giật mình đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:05
wǒ我
gē搁
zhè这
lái来
“Đổ đây.”
LINE 0219:06
PLAYING SCENEbù shī fù nǐ gěi wǒ zhěng xià yī tiào
不 师父 你给我整吓一跳
“Sư phụ, chú làm tôi giật mình đó.”
LINE 0319:07
yǐ hòu nǐ dé gào sù wǒ nǐ bì xū dé zhī shēng
以后你得告诉我 你必须得吱声
“Sau này phải nói trước, phải lên tiếng chứ.”
Show Information