Cách dùng "等这个样品交上去之后" (děng zhè ge yàng pǐn jiāo shàng qù zhī hòu) trong hội thoại tiếng Trung

děngzhègeyàngpǐnjiāoshàngzhīhòu

Chờ có mẫu rồi nộp lên

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:52
ràng
zán
men
yòng
ge
biān
jiǎo
liào
a
xiān
gàn
zhe

bảo là cho chúng ta dùng phế liệu làm thử trước.

LINE 0239:54
PLAYING SCENE
děng
zhè
ge
yàng
pǐn
jiāo
shàng
zhī
hòu

Chờ có mẫu rồi nộp lên

LINE 0339:56
bù jiù yǒu qián biǎo shì chéng yì le ma duì bù

不就有钱表示诚意了吗 对不

thì chẳng phải sẽ có tiền bày tỏ thành ý rồi sao, đúng không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp39:54
TMDB ID272681