Cách dùng "收拾完了 他来这马后炮了" (shōu shí wán le tā lái zhè mǎ hòu pào le) trong hội thoại tiếng Trung
收拾完了 他来这马后炮了
Dọn xong hết rồi nó mới tới làm màu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:23
gǔn dú zi gǔn dú zi
滚犊子 滚犊子
“Cút đi, cút đi!”
LINE 0211:25
PLAYING SCENEshōu shí wán le tā lái zhè mǎ hòu pào le
收拾完了 他来这马后炮了
“Dọn xong hết rồi nó mới tới làm màu.”
LINE 0311:27
zhè这
xiǎo小
zi子
“Cái thằng này.”
Show Information