Cách dùng "我能拿谁的救命药换睾酮啊" (wǒ néng ná shéi de jiù mìng yào huàn gāo tóng a) trong hội thoại tiếng Trung
我能拿谁的救命药换睾酮啊
Sao chú lấy thuốc cứu mạng của người khác để đổi lấy Testosterone được?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:29
nà那
bù不
néng能
yíng赢
le了
qì气
shì势
shū输
le了
liáng良
xīn心
nǎ哪
“Không thể thắng khí thế mà lại thua lương tâm được.”
LINE 0200:32
PLAYING SCENEwǒ我
néng能
ná拿
shéi谁
de的
jiù救
mìng命
yào药
huàn换
gāo睾
tóng酮
a啊
“Sao chú lấy thuốc cứu mạng của người khác để đổi lấy Testosterone được?”
LINE 0300:35
zán咱
bù不
huàn换
“Mình không đổi.”
Show Information