Cách dùng "我设计的作品被展览了" (wǒ shè jì de zuò pǐn bèi zhǎn lǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
我设计的作品被展览了
Tác phẩm thiết kế của em được đem đi triển lãm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:01
shén什
me么
shì事
“Gì thế?”
LINE 0205:02
PLAYING SCENEwǒ我
shè设
jì计
de的
zuò作
pǐn品
bèi被
zhǎn展
lǎn览
le了
“Tác phẩm thiết kế của em được đem đi triển lãm rồi.”
LINE 0305:04
zhēn lì hài wǒ jiù shuō nǐ ma
真厉害 我就说你嘛
“Ghê thật! Anh đã nói rồi mà,”
Show Information