Cách dùng "我想给它拆它 我整不明白" (wǒ xiǎng gěi tā chāi tā wǒ zhěng bù míng bái) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎnggěichāi zhěngmíngbái

Tôi muốn dỡ nó ra nhưng tôi không biết làm thế nào.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:05
bāng
kàn
xià
zhè
ge
mén

xem hộ tôi cái cửa này với.

LINE 0230:06
PLAYING SCENE
wǒ xiǎng gěi tā chāi tā wǒ zhěng bù míng bái

我想给它拆它 我整不明白

Tôi muốn dỡ nó ra nhưng tôi không biết làm thế nào.

LINE 0330:08
jiù
zhè
ér
dài
zhe
ba

Em cứ ngồi ở đây đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp30:06
TMDB ID272681