Cách dùng "我再陪你再去兜一圈" (wǒ zài péi nǐ zài qù dōu yī quān) trong hội thoại tiếng Trung
我再陪你再去兜一圈
anh sẽ cùng em đi thêm vòng nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:10
děng等
yǐ以
hòu后
yǒu有
jī机
huì会
“Chờ sau này có cơ hội”
LINE 0234:11
PLAYING SCENEwǒ我
zài再
péi陪
nǐ你
zài再
qù去
dōu兜
yī一
quān圈
“anh sẽ cùng em đi thêm vòng nữa.”
LINE 0334:13
nà那
shén什
me么
wēi威
ní尼
sī斯
shì是
ba吧
“Gì mà Venice đúng không,”
Show Information