Cách dùng "现在已经不再是铁饭碗的时代了" (xiàn zài yǐ jīng bù zài shì tiě fàn wǎn de shí dài le) trong hội thoại tiếng Trung
现在已经不再是铁饭碗的时代了
hiện giờ đã không còn là thời đại biên chế làm vua nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:59
mā妈
ya呀
“Mẹ ơi,”
LINE 0222:59
PLAYING SCENExiàn现
zài在
yǐ已
jīng经
bù不
zài再
shì是
tiě铁
fàn饭
wǎn碗
de的
shí时
dài代
le了
“hiện giờ đã không còn là thời đại biên chế làm vua nữa rồi.”
LINE 0323:02
nà wài qǐ yě xíng a shì bú shì
那外企也行啊 是不是
“Doanh nghiệp nước ngoài cũng được mà, đúng không?”
Show Information