Cách dùng "以后你得告诉我 你必须得吱声" (yǐ hòu nǐ dé gào sù wǒ nǐ bì xū dé zhī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
以后你得告诉我 你必须得吱声
Sau này phải nói trước, phải lên tiếng chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:06
bù shī fù nǐ gěi wǒ zhěng xià yī tiào
不 师父 你给我整吓一跳
“Sư phụ, chú làm tôi giật mình đó.”
LINE 0219:07
PLAYING SCENEyǐ hòu nǐ dé gào sù wǒ nǐ bì xū dé zhī shēng
以后你得告诉我 你必须得吱声
“Sau này phải nói trước, phải lên tiếng chứ.”
LINE 0319:10
nǐ你
nǎ哪
néng能
yòng用
wǎn碗
“Sao anh lại dùng bát vậy?”
Show Information