Cách dùng "这多少也是个保障啊" (zhè duō shǎo yě shì gè bǎo zhàng a) trong hội thoại tiếng Trung
这多少也是个保障啊
Ít nhiều cũng là một sự đảm bảo mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:27
kě可
bì毕
jìng竟
nà那
guō锅
zài在
nà那
ér儿
zhī支
zhāo着
ne呢
“nhưng dù sao cái nồi cơm vẫn còn đặt ở đó.”
LINE 0210:29
PLAYING SCENEzhè这
duō多
shǎo少
yě也
shì是
gè个
bǎo保
zhàng障
a啊
“Ít nhiều cũng là một sự đảm bảo mà.”
LINE 0310:31
zhī知
dào道
“Tôi biết.”
Show Information