Cách dùng "主任 你听我跟你说啊" (zhǔ rèn nǐ tīng wǒ gēn nǐ shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
主任 你听我跟你说啊
Chủ nhiệm, chú nghe tôi nói đã.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:28
nǐ你
zhè这
ge个
shì事
shì是
jué绝
duì对
bù不
xíng行
de的
“chuyện này của cậu tuyệt đối không làm được.”
LINE 0240:30
PLAYING SCENEzhǔ rèn nǐ tīng wǒ gēn nǐ shuō a
主任 你听我跟你说啊
“Chủ nhiệm, chú nghe tôi nói đã.”
LINE 0340:32
wǒ我
men们
xiǎng想
hǎo好
bàn办
fǎ法
le了
shì是
ba吧
“- Bọn tôi nghĩ xong phương án rồi. - Vậy sao?”
Show Information