Cách dùng "全是烈士的遗体 我反而开始羡慕他们" (quán shì liè shì de yí tǐ wǒ fǎn ér kāi shǐ xiàn mù tā men) trong hội thoại tiếng Trung
全是烈士的遗体 我反而开始羡慕他们
Toàn là thi thể của liệt sĩ. Tôi lại bắt đầu ngưỡng mộ họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:31
zhěng zhěng qí qí mì mì má má de
整整齐齐 密密麻麻的
“Ngay ngắn, san sát.”
LINE 0225:34
PLAYING SCENEquán shì liè shì de yí tǐ wǒ fǎn ér kāi shǐ xiàn mù tā men
全是烈士的遗体 我反而开始羡慕他们
“Toàn là thi thể của liệt sĩ. Tôi lại bắt đầu ngưỡng mộ họ.”
LINE 0325:37
tā men suǒ qù de shì tiān táng tā men wán chéng le zì jǐ de shǐ mìng
他们所去的是天堂 他们完成了自己的使命
“Nơi họ đến là thiên đường. Họ đã hoàn thành sứ mệnh của mình.”
Show Information