Cách dùng "婚丧嫁娶的大事啊" (hūn sàng jià qǔ de dà shì a) trong hội thoại tiếng Trung
婚丧嫁娶的大事啊
Chuyện hôn tang cưới gả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:13
zhè这
ge个
jiāng江
jiā家
“Giang gia này”
LINE 0211:14
PLAYING SCENEhūn婚
sàng丧
jià嫁
qǔ娶
de的
dà大
shì事
a啊
“Chuyện hôn tang cưới gả”
LINE 0311:16
yǐ以
hòu后
bú不
huì会
ràng让
tā她
cān参
jiā加
de的
“Sau này sẽ không để cô ấy tham gia nữa.”
Show Information