Cách dùng "我瞎了眼" (wǒ xiā le yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我瞎了眼
Tôi mù rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:36
qiáo乔
wēi薇
“Kiều Vi.”
LINE 0206:37
PLAYING SCENEwǒ我
xiā瞎
le了
yǎn眼
“Tôi mù rồi.”
LINE 0306:40
wǒ我
jué绝
duì对
bú不
huì会
fàng放
guò过
nǐ你
“ta tuyệt đối sẽ không tha cho ngươi.”
Show Information