Cách dùng "想向被害人赔礼道歉" (xiǎng xiàng bèi hài rén péi lǐ dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
想向被害人赔礼道歉
muốn xin lỗi người bị hại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:11
suǒ所
yǐ以
nǐ你
jīn今
tiān天
yuē约
wǒ我
jiù就
shì是
“Vậy nên hôm nay anh hẹn tôi là”
LINE 0237:13
PLAYING SCENExiǎng想
xiàng向
bèi被
hài害
rén人
péi赔
lǐ礼
dào道
qiàn歉
“muốn xin lỗi người bị hại.”
LINE 0337:15
péi赔
cháng偿
sǔn损
shī失
“Bồi thường tổn thất.”
Show Information